腦子有問題 não tử hữu vấn đề Hán Việt: não tử hữu vấn đề Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 子 (tử) + 有 (hữu) + 問 (vấn) + 題 (đề)Hán Việtnão tử hữu vấn đềCấu tạo腦 + 子 + 有 + 問 + 題 · não + tử + hữu + vấn + đề nghĩa thành phần: não + tử + hữu + vấn + đề