Tổng quan
Cấu tạo: 腦 (não) + 子 (tử) + 有 (hữu) + 問 (vấn) + 題 (đề)
- Hán Việt
- não tử hữu vấn đề
- Cấu tạo
- 腦 + 子 + 有 + 問 + 題 · não + tử + hữu + vấn + đề
nghĩa thành phần: não + tử + hữu + vấn + đề
Từ liên quan
Gần nghĩa
问题分析法 · 脑子生锈 · 脑子有泡 · 脑子进水 · 问题求解 · 脑子不正常 · 问题的关键 · 问题的核心