腦橋空洞症
não kiều không đỗng chứng
Hán Việt: não kiều không đỗng chứng
Tổng quan
Cấu tạo: 腦 (não) + 橋 (kiều) + 空 (không) + 洞 (đỗng) + 症 (chứng)
Hán Việt: não kiều không đỗng chứng
Cấu tạo: 腦 (não) + 橋 (kiều) + 空 (không) + 洞 (đỗng) + 症 (chứng)