腦電檢查儀 não điện kiểm tra nghi Hán Việt: não điện kiểm tra nghi Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 電 (điện) + 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 儀 (nghi)Hán Việtnão điện kiểm tra nghiCấu tạo腦 + 電 + 檢 + 查 + 儀 · não + điện + kiểm + tra + nghi nghĩa thành phần: não + điện + kiểm + tra + nghi