腦白質疏鬆 nǎobáizhì shūsōng · não bạch chất sơ tông Hán Việt: não bạch chất sơ tông · Pinyin: nǎobáizhì shūsōng Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 白 (bạch) + 質 (chất) + 疏 (sơ) + 鬆 (tông)Pinyinnǎobáizhì shūsōngHán Việtnão bạch chất sơ tôngCấu tạo腦 + 白 + 質 + 疏 + 鬆 · não + bạch + chất + sơ + tông nghĩa thành phần: não + bạch + chất + sơ + tông Nghĩa EngCihui leukoaraiosis