脑的最后部

não đích tối hậu bộ

Hán Việt: não đích tối hậu bộ

Tổng quan

(giải phẫu) não sau

Cấu tạo: 腦 (não) + 的 (đích) + 最 (tối) + 後 (hậu) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 não sau

Từ liên quan

Gần nghĩa

后部座位 · 后部撑物 · 后部元音 · 脑的优势