脑筋不正常

nǎo jīn bù zhèng chángnão cân bất chánh thường

Hán Việt: não cân bất chánh thường · Pinyin: nǎo jīn bù zhèng cháng

Tổng quan

Cấu tạo: 腦 (não) + 筋 (cân) + 不 (bất) + 正 (chánh) + 常 (thường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lẫn lộn

Đức

  • Handedict verdrehen

Từ liên quan

Gần nghĩa

正常以下的 · 正常位置的 · 正常工作 · 正常成本 · 正常状态 · 正常菌群 · 正常配偶 · 脑筋好的