腦筋不正常
não cân bất chánh thường
Hán Việt: não cân bất chánh thường · Pinyin: nǎo jīn bù zhèng cháng
Tổng quan
Cấu tạo: 腦 (não) + 筋 (cân) + 不 (bất) + 正 (chánh) + 常 (thường)
Hán Việt: não cân bất chánh thường · Pinyin: nǎo jīn bù zhèng cháng
Cấu tạo: 腦 (não) + 筋 (cân) + 不 (bất) + 正 (chánh) + 常 (thường)