膿性精液症
nùng tính tinh dịch chứng
Hán Việt: nùng tính tinh dịch chứng
Tổng quan
Cấu tạo: 膿 (nùng) + 性 (tính) + 精 (tinh) + 液 (dịch) + 症 (chứng)
Hán Việt: nùng tính tinh dịch chứng
Cấu tạo: 膿 (nùng) + 性 (tính) + 精 (tinh) + 液 (dịch) + 症 (chứng)