膿細胞培養 nùng tế bào bồi dưỡng Hán Việt: nùng tế bào bồi dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 膿 (nùng) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 培 (bồi) + 養 (dưỡng)Hán Việtnùng tế bào bồi dưỡngCấu tạo膿 + 細 + 胞 + 培 + 養 · nùng + tế + bào + bồi + dưỡng nghĩa thành phần: nùng + tế + bào + bồi + dưỡng