腳搭着腦杓

jiǎo dā zhe nǎo biāo cước đáp trứ não tiêu

Hán Việt: cước đáp trứ não tiêu · Pinyin: jiǎo dā zhe nǎo biāo

Tổng quan

Cấu tạo: (cước) + (đáp) + (trứ) + (não) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人快跑。引申指事情办得匆忙迅速。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容人快跑。引申指事情办得匆忙迅速。