腳踏脫粒機 cước đạp thoát lạp ki Hán Việt: cước đạp thoát lạp ki Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 踏 (đạp) + 脫 (thoát) + 粒 (lạp) + 機 (ki)Hán Việtcước đạp thoát lạp kiCấu tạo腳 + 踏 + 脫 + 粒 + 機 · cước + đạp + thoát + lạp + ki nghĩa thành phần: cước + đạp + thoát + lạp + ki Nghĩa EngCihui 腳踏脫粒機 iǎotà tuōlìjī n. pedal thresher M:¹tái/¹jià