腳踩兩邊船

jiǎo cǎi liǎng biān chuán cước thải lưỡng biên thuyền

Hán Việt: cước thải lưỡng biên thuyền · Pinyin: jiǎo cǎi liǎng biān chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (cước) + (thải) + (lưỡng) + (biên) + (thuyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"脚踏两只船"。