脣焦舌敝

chún jiāo shé bì thần tiêu thiệt tệ

Hán Việt: thần tiêu thiệt tệ · Pinyin: chún jiāo shé bì

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (tiêu) + (thiệt) + (tệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容用盡言辭論說。《東歐女豪傑》第二回:「菲亞又往各處村落,逢人說項,脣焦舌敝,語不離宗。」也作「舌敝脣焦」。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

费尽唇舌