費盡脣舌 phí tận thần thiệt Hán Việt: phí tận thần thiệt Tổng quan Cấu tạo: 費 (phí) + 盡 (tận) + 脣 (thần) + 舌 (thiệt)Hán Việtphí tận thần thiệtCấu tạo費 + 盡 + 脣 + 舌 · phí + tận + thần + thiệt nghĩa thành phần: phí + tận + thần + thiệt Nghĩa EngCihui 費盡唇舌 èijìn chúnshé v.o. have wasted all one's breath Từ liên quan Từ đồng nghĩa唇焦舌敝 · 舌敝唇焦