脣齒相依

chún chǐ xiāng yī thần xỉ tương y

Hán Việt: thần xỉ tương y · Pinyin: chún chǐ xiāng yī

Tổng quan

nghĩa đen: gần gũi như môi với răng (thành ngữ) | quan hệ mật thiết | phụ thuộc lẫn nhau khắng khít; gắn bó; gắn bó như môi với răng; gắn bó như thịt với xương。比喻關係密切,互相依存。

Cấu tạo: (thần) + (xỉ) + (tương) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: gần gũi như môi với răng (thành ngữ) | quan hệ mật thiết | phụ thuộc lẫn nhau khắng khít; gắn bó; gắn bó như môi với răng; gắn bó như thịt với xương。比喻關係密切,互相依存。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嘴脣與牙齒相互緊靠著。比喻彼此關係密切,互相依賴。《三國志.卷一二.魏書.鮑勛傳》:「王師屢征而未有所克者,蓋以吳蜀脣齒相依,憑阻山水,有難拔之勢故也。」《晉書.卷四○.楊駿傳》:「今宗室疏,因外戚之親以得安,外戚危,倚宗室之重以為援,所謂脣齒相依,計之善者。」

Eng

  • Cihui lit. as close as lips and teeth (idiom); closely related; interdependent

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

唇亡齿寒 · 巢毁卵破