脫排油煙機

tuō pái yóu yān jī thoát bài du yên ki

Hán Việt: thoát bài du yên ki · Pinyin: tuō pái yóu yān jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (bài) + (du) + (yên) + (ki)