脫殼期的蟹
thoát xác kì đích giải
Hán Việt: thoát xác kì đích giải
Tổng quan
người làm rụng, người làm rơi, cua lột; rắn lột; sâu bọ lột
Nghĩa
Việt
- Cihui người làm rụng, người làm rơi, cua lột; rắn lột; sâu bọ lột