脫氫可的松
thoát khinh khả đích tùng
Hán Việt: thoát khinh khả đích tùng
Tổng quan
Cấu tạo: 脫 (thoát) + 氫 (khinh) + 可 (khả) + 的 (đích) + 松 (tùng)
Hán Việt: thoát khinh khả đích tùng
Cấu tạo: 脫 (thoát) + 氫 (khinh) + 可 (khả) + 的 (đích) + 松 (tùng)