脫水冷凍法
thoát thủy lãnh đống pháp
Hán Việt: thoát thủy lãnh đống pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 脫 (thoát) + 水 (thủy) + 冷 (lãnh) + 凍 (đống) + 法 (pháp)
Hán Việt: thoát thủy lãnh đống pháp
Cấu tạo: 脫 (thoát) + 水 (thủy) + 冷 (lãnh) + 凍 (đống) + 法 (pháp)