脫線計算機 thoát tuyến kế toán ki Hán Việt: thoát tuyến kế toán ki Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 線 (tuyến) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki)Hán Việtthoát tuyến kế toán kiCấu tạo脫 + 線 + 計 + 算 + 機 · thoát + tuyến + kế + toán + ki nghĩa thành phần: thoát + tuyến + kế + toán + ki Nghĩa EngCihui 脫線計算機 uōxiàn jìsuànjī n. off-line computer M:¹tái