脫離對接口 tuō lí duì jiē kǒu · thoát li đối tiếp khẩu Hán Việt: thoát li đối tiếp khẩu · Pinyin: tuō lí duì jiē kǒu Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 離 (li) + 對 (đối) + 接 (tiếp) + 口 (khẩu)Pinyintuō lí duì jiē kǒuHán Việtthoát li đối tiếp khẩuCấu tạo脫 + 離 + 對 + 接 + 口 · thoát + li + đối + tiếp + khẩu nghĩa thành phần: thoát + li + đối + tiếp + khẩu