脫離行列的

thoát li hành liệt đích

Hán Việt: thoát li hành liệt đích

Tổng quan

rời rạc, lộn xộn, không theo hàng lối, rải rác lẻ tẻ, bò lan um tùm (cây) rời rạc, lộn xộn, không theo hàng lối, rải rác lẻ tẻ, bò lan um tùm (cây)

Cấu tạo: (thoát) + (li) + (hành) + (liệt) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rời rạc, lộn xộn, không theo hàng lối, rải rác lẻ tẻ, bò lan um tùm (cây) rời rạc, lộn xộn, không theo hàng lối, rải rác lẻ tẻ, bò lan um tùm (cây)