脫位回覆術
thoát vị hồi phúc thuật
Hán Việt: thoát vị hồi phúc thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 脫 (thoát) + 位 (vị) + 回 (hồi) + 覆 (phúc) + 術 (thuật)
Hán Việt: thoát vị hồi phúc thuật
Cấu tạo: 脫 (thoát) + 位 (vị) + 回 (hồi) + 覆 (phúc) + 術 (thuật)