脱出杆 thoát xuất can Hán Việt: thoát xuất can Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 出 (xuất) + 杆 (can)Hán Việtthoát xuất canCấu tạo脫 + 出 + 杆 · thoát + xuất + can nghĩa thành phần: thoát + xuất + can Nghĩa ViệtBiên soạn 脫出杆 uōchūgān n. eject leverEngCihui 脫出杆 uōchūgān n. eject lever Từ liên quan Gần nghĩa脱出 · 脱出常规 · 脱出樊笼