脫氫膽固醇
thoát khinh đảm cố thuần
Hán Việt: thoát khinh đảm cố thuần
Tổng quan
Cấu tạo: 脫 (thoát) + 氫 (khinh) + 膽 (đảm) + 固 (cố) + 醇 (thuần)
Hán Việt: thoát khinh đảm cố thuần
Cấu tạo: 脫 (thoát) + 氫 (khinh) + 膽 (đảm) + 固 (cố) + 醇 (thuần)