脫焦油設備 thoát tiêu du thiết bị Hán Việt: thoát tiêu du thiết bị Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 焦 (tiêu) + 油 (du) + 設 (thiết) + 備 (bị)Hán Việtthoát tiêu du thiết bịCấu tạo脫 + 焦 + 油 + 設 + 備 · thoát + tiêu + du + thiết + bị nghĩa thành phần: thoát + tiêu + du + thiết + bị