脫離常規的

thoát li thường quy đích

Hán Việt: thoát li thường quy đích

Tổng quan

trệch, lệch, trệch hướng; (nghĩa bóng) sai đường, lạc đường, lạc lối, xa rời

Cấu tạo: (thoát) + (li) + (thường) + (quy) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trệch, lệch, trệch hướng; (nghĩa bóng) sai đường, lạc đường, lạc lối, xa rời