脫離常軌的
thoát li thường quỹ đích
Hán Việt: thoát li thường quỹ đích
Tổng quan
lầm lạc, (sinh vật học) khác thường
Cấu tạo: 脫 (thoát) + 離 (li) + 常 (thường) + 軌 (quỹ) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui lầm lạc, (sinh vật học) khác thường