脱离行列的
thoát li hành liệt đích
Hán Việt: thoát li hành liệt đích
Tổng quan
rời rạc, lộn xộn, không theo hàng lối, rải rác lẻ tẻ, bò lan um tùm (cây) rời rạc, lộn xộn, không theo hàng lối, rải rác lẻ tẻ, bò lan um tùm (cây)
Cấu tạo: 脫 (thoát) + 離 (li) + 行 (hành) + 列 (liệt) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 rời rạc