臉上的表情
kiểm thượng đích biểu tình
Hán Việt: kiểm thượng đích biểu tình
Tổng quan
cách xử xự; thái độ
Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 上 (thượng) + 的 (đích) + 表 (biểu) + 情 (tình)
Nghĩa
Việt
- Cihui cách xử xự; thái độ
Hán Việt: kiểm thượng đích biểu tình
cách xử xự; thái độ
Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 上 (thượng) + 的 (đích) + 表 (biểu) + 情 (tình)