脾機能亢進 tì ki năng kháng tiến Hán Việt: tì ki năng kháng tiến Tổng quan Cấu tạo: 脾 (tì) + 機 (ki) + 能 (năng) + 亢 (kháng) + 進 (tiến)Hán Việttì ki năng kháng tiếnCấu tạo脾 + 機 + 能 + 亢 + 進 · tì + ki + năng + kháng + tiến nghĩa thành phần: tì + ki + năng + kháng + tiến