脾氣暴躁地

tì khí bạo táo địa

Hán Việt: tì khí bạo táo địa

Tổng quan

gắt gỏng, cục cằn

Cấu tạo: (tì) + (khí) + (bạo) + (táo) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gắt gỏng, cục cằn