脾氣壞的人 tì khí hoại đích nhân Hán Việt: tì khí hoại đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 脾 (tì) + 氣 (khí) + 壞 (hoại) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việttì khí hoại đích nhânCấu tạo脾 + 氣 + 壞 + 的 + 人 · tì + khí + hoại + đích + nhân nghĩa thành phần: tì + khí + hoại + đích + nhân