脾組織移植 tì tổ chức di thực Hán Việt: tì tổ chức di thực Tổng quan Cấu tạo: 脾 (tì) + 組 (tổ) + 織 (chức) + 移 (di) + 植 (thực)Hán Việttì tổ chức di thựcCấu tạo脾 + 組 + 織 + 移 + 植 · tì + tổ + chức + di + thực nghĩa thành phần: tì + tổ + chức + di + thực