脾線造影術 tì tuyến tạo ảnh thuật Hán Việt: tì tuyến tạo ảnh thuật Tổng quan sự chụp tia x lách Cấu tạo: 脾 (tì) + 線 (tuyến) + 造 (tạo) + 影 (ảnh) + 術 (thuật)Hán Việttì tuyến tạo ảnh thuậtCấu tạo脾 + 線 + 造 + 影 + 術 · tì + tuyến + tạo + ảnh + thuật nghĩa thành phần: tì + tuyến + tạo + ảnh + thuật Nghĩa ViệtCihui sự chụp tia x lách