脾組織破壞 tì tổ chức phá hoại Hán Việt: tì tổ chức phá hoại Tổng quan Cấu tạo: 脾 (tì) + 組 (tổ) + 織 (chức) + 破 (phá) + 壞 (hoại)Hán Việttì tổ chức phá hoạiCấu tạo脾 + 組 + 織 + 破 + 壞 · tì + tổ + chức + phá + hoại nghĩa thành phần: tì + tổ + chức + phá + hoại