脾肉芽腫病 tì nhục nha thũng bệnh Hán Việt: tì nhục nha thũng bệnh Tổng quan Cấu tạo: 脾 (tì) + 肉 (nhục) + 芽 (nha) + 腫 (thũng) + 病 (bệnh)Hán Việttì nhục nha thũng bệnhCấu tạo脾 + 肉 + 芽 + 腫 + 病 · tì + nhục + nha + thũng + bệnh nghĩa thành phần: tì + nhục + nha + thũng + bệnh