脾骨髓軟化 tì cốt tủy nhuyễn hóa Hán Việt: tì cốt tủy nhuyễn hóa Tổng quan Cấu tạo: 脾 (tì) + 骨 (cốt) + 髓 (tủy) + 軟 (nhuyễn) + 化 (hóa)Hán Việttì cốt tủy nhuyễn hóaCấu tạo脾 + 骨 + 髓 + 軟 + 化 · tì + cốt + tủy + nhuyễn + hóa nghĩa thành phần: tì + cốt + tủy + nhuyễn + hóa