臘盡冬殘 lạp tận đông tàn Hán Việt: lạp tận đông tàn Tổng quan Cấu tạo: 臘 (lạp) + 盡 (tận) + 冬 (đông) + 殘 (tàn)Hán Việtlạp tận đông tànCấu tạo臘 + 盡 + 冬 + 殘 · lạp + tận + đông + tàn nghĩa thành phần: lạp + tận + đông + tàn Nghĩa EngCihui 臘盡冬殘 àjìndōngcán f.e. toward the end of the lunar year Từ liên quan Từ đồng nghĩa腊鼓频催