臘鼓頻催 lạp cổ tần thôi Hán Việt: lạp cổ tần thôi Tổng quan Cấu tạo: 臘 (lạp) + 鼓 (cổ) + 頻 (tần) + 催 (thôi)Hán Việtlạp cổ tần thôiCấu tạo臘 + 鼓 + 頻 + 催 · lạp + cổ + tần + thôi nghĩa thành phần: lạp + cổ + tần + thôi Nghĩa EngCihui 臘鼓頻催 àgǔpíncuī f.e. approach of New Year Từ liên quan Từ đồng nghĩa年近岁迫 · 腊尽冬残