臘尾 là wěi · lạp vĩ Hán Việt: lạp vĩ · Pinyin: là wěi Tổng quan Cấu tạo: 臘 (lạp) + 尾 (vĩ)Pinyinlà wěiHán Việtlạp vĩCấu tạo臘 + 尾 · lạp + vĩ nghĩa thành phần: lạp + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 农历年末。Tân Hoa Tự Điển 1.农历年末。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa岁暮 · 年底 · 年终