腋窩的羽翼

dịch oa đích vũ dực

Hán Việt: dịch oa đích vũ dực

Tổng quan

(giải phẫu) (thuộc) nách, (thực vật học) ở nách lá

Cấu tạo: (dịch) + (oa) + (đích) + (vũ) + (dực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) (thuộc) nách, (thực vật học) ở nách lá