腌咸

yān xiányêm hàm

Hán Việt: yêm hàm · Pinyin: yān xián

Tổng quan

muối dưa

Cấu tạo: 腌 (yêm) + 鹹 (hàm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 muối dưa

Từ liên quan

Gần nghĩa

咸丰 · 咸傑 · 咸兴 · 咸宁 · 咸安 · 咸水 · 咸海 · 咸涩