腎功能衰竭

shèn gōng néng shuāi jié thận công năng suy kiệt

Hán Việt: thận công năng suy kiệt · Pinyin: shèn gōng néng shuāi jié

Tổng quan

Cấu tạo: (thận) + (công) + (năng) + (suy) + (kiệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 腎功能衰竭 hèngōngnéng shuāijié n. renal/kidney failure