腎盂積水的 thận vu tích thủy đích Hán Việt: thận vu tích thủy đích Tổng quan Cấu tạo: 腎 (thận) + 盂 (vu) + 積 (tích) + 水 (thủy) + 的 (đích)Hán Việtthận vu tích thủy đíchCấu tạo腎 + 盂 + 積 + 水 + 的 · thận + vu + tích + thủy + đích nghĩa thành phần: thận + vu + tích + thủy + đích