腎鈣質沉着 thận cái chất trầm trứ Hán Việt: thận cái chất trầm trứ Tổng quan Cấu tạo: 腎 (thận) + 鈣 (cái) + 質 (chất) + 沉 (trầm) + 着 (trứ)Hán Việtthận cái chất trầm trứCấu tạo腎 + 鈣 + 質 + 沉 + 着 · thận + cái + chất + trầm + trứ nghĩa thành phần: thận + cái + chất + trầm + trứ