腐泥無煙煤 hủ nê vô yên môi Hán Việt: hủ nê vô yên môi Tổng quan Cấu tạo: 腐 (hủ) + 泥 (nê) + 無 (vô) + 煙 (yên) + 煤 (môi)Hán Việthủ nê vô yên môiCấu tạo腐 + 泥 + 無 + 煙 + 煤 · hủ + nê + vô + yên + môi nghĩa thành phần: hủ + nê + vô + yên + môi