腐物寄生的

hủ vật kí sanh đích

Hán Việt: hủ vật kí sanh đích

Tổng quan

(thực vật học) hoại sinh

Cấu tạo: 腐 (hủ) + 物 (vật) + 寄 (kí) + 生 (sanh) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoại sinh

Từ liên quan

Gần nghĩa

腐物寄生物 · 生的米突