腐蝕加工法 fǔ shí jiā gōng fǎ · hủ thực gia công pháp Hán Việt: hủ thực gia công pháp · Pinyin: fǔ shí jiā gōng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 腐 (hủ) + 蝕 (thực) + 加 (gia) + 工 (công) + 法 (pháp)Pinyinfǔ shí jiā gōng fǎHán Việthủ thực gia công phápCấu tạo腐 + 蝕 + 加 + 工 + 法 · hủ + thực + gia + công + pháp nghĩa thành phần: hủ + thực + gia + công + pháp