腐蝕的滾筒 fǔ shí de gǔn tǒng · hủ thực đích cổn đồng Hán Việt: hủ thực đích cổn đồng · Pinyin: fǔ shí de gǔn tǒng Tổng quan Cấu tạo: 腐 (hủ) + 蝕 (thực) + 的 (đích) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng)Pinyinfǔ shí de gǔn tǒngHán Việthủ thực đích cổn đồngCấu tạo腐 + 蝕 + 的 + 滾 + 筒 · hủ + thực + đích + cổn + đồng nghĩa thành phần: hủ + thực + đích + cổn + đồng