腐败物

hủ bại vật

Hán Việt: hủ bại vật

Tổng quan

sự thối rữa; vật thối nát, vật thối rữa, sự đồi bại, sự sa đoạ

Cấu tạo: 腐 (hủ) + 敗 (bại) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật thối rữa
  • Tần suất từ sự thối rữa; vật thối nát, vật thối rữa, sự đồi bại, sự sa đoạ

Từ liên quan

Gần nghĩa

腐败性 · 腐败的 · 腐败罪 · 腐敗 · 腐败 · 腐败作用 · 腐败性的 · 腐败现象